count nikolaus ludwig von zinzendorf

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Một nhà quý tộc, mục sư nhà thần học người Đức thế kỷ 18: Ông người sáng lập nhà lãnh đạo tinh thần của phong trào Moravian (Hội Anh em Moravian), một giáo phái Tin Lành ảnh hưởng lớn đến Đốc giáo đương đại, đặc biệt trong lĩnh vực truyền giáo lòng sùng kính cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Count Nikolaus Ludwig von Zinzendorf is remembered for his deep piety and missionary zeal. (Bá tước Nikolaus Ludwig von Zinzendorf được nhớ đến lòng sùng đạo sâu sắc nhiệt huyết truyền giáo.)
    • The theology of Count Nikolaus Ludwig von Zinzendorf emphasized a personal relationship with Jesus Christ. (Thần học của Bá tước Nikolaus Ludwig von Zinzendorf nhấn mạnh mối quan hệ cá nhân với Chúa Giê-su Christ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Zinzendorf": Di sản của Zinzendorf, thường dùng để nói về ảnh hưởng lâu dài của ông đối với Đốc giáo, đặc biệt truyền giáo thần học về sự thương khó của Chúa.
    • The legacy of Zinzendorf can be seen in modern Protestant missionary movements. (Di sản của Zinzendorf có thể được thấy trong các phong trào truyền giáo Tin Lành hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Zinzendorfian (adj): (thuộc về) Zinzendorf, theo tư tưởng hoặc thần học của Zinzendorf.

    • Zinzendorfian piety focuses on the heart rather than doctrine. (Lòng sùng kính theo trường phái Zinzendorf tập trung vào tấm lòng hơn giáo .)
  • Moravian (adj/n): (thuộc về) Giáo hội Moravian, hoặc (người thuộc) Giáo hội Moravian, giáo phái Zinzendorf bảo trợ lãnh đạo.

    • Moravian hymns are known for their emotional depth. (Những bài thánh ca Moravian nổi tiếng chiều sâu cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Theologian: nhà thần học.
  • Pietist leader: nhà lãnh đạo phong trào Sùng tín (một phong trào trong Tin Lành Đức nhấn mạnh lòng sùng kính cá nhân).
Thành ngữ liên quan
  • "The heart religion of Zinzendorf": Tôn giáo của trái tim theo Zinzendorf, cụm từ thường dùng để mô tả trọng tâm thần học của ông về tình yêu, cảm xúc mối quan hệ cá nhân với Chúa, đối lập với sự nhấn mạnh vào lý trí hoặc nghi thức thuần túy.
    • His teachings promoted a "heart religion" that appealed to many. (Những bài giảng của ông đề cao một "tôn giáo của trái tim" thu hút nhiều người.)
Noun
  1. giáo sư thần học người Đức (1700-1760)